dag hammarskjold

Học thuật
Thân thiện
dag hammarskjold

Dag Hammarskjold worked tirelessly for global peace at the United Nations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dag Hammarskjöld: Tên riêng của một nhà ngoại giao người Thụy Điển, Tổng Thư ký thứ hai của Liên Hợp Quốc. Ông được biết đến với việc mở rộng vai trò ảnh hưởng của Liên Hợp Quốc trong các vấn đề gìn giữ hòa bình quốc tế (1905-1961).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dag Hammarskjöld served as Secretary-General of the United Nations from 1953 until his death. (Dag Hammarskjöld đã giữ chức Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc từ năm 1953 cho đến khi ông qua đời.)
    • Many credit Dag Hammarskjöld with strengthening the UN's peacekeeping capabilities. (Nhiều người ghi nhận Dag Hammarskjöld đã củng cố năng lực gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc.)
    • The Dag Hammarskjöld Library at the UN headquarters is named in his honor. (Thư viện Dag Hammarskjöld tại trụ sở Liên Hợp Quốc được đặt tên để vinh danh ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Hammarskjöld era": Chỉ thời kỳ ông lãnh đạo Liên Hợp Quốc, thường được nhắc đến với những nỗ lực ngoại giao mở rộng hoạt động gìn giữ hòa bình.
    • The Congo Crisis was a major challenge during the Hammarskjöld era. (Khủng hoảng Congo một thách thức lớn trong thời kỳ Hammarskjöld.)
Biến thể từ gần giống
  • Hammarskjöldian (adj): Thuộc về hoặc mang phong cách, nguyên tắc của Dag Hammarskjöld.
    • His approach to diplomacy was truly Hammarskjöldian. (Cách tiếp cận ngoại giao của ông ấy thực sự mang phong cách Hammarskjöld.)
Từ đồng nghĩa
  • Second UN Secretary-General: Tổng Thư ký thứ hai của Liên Hợp Quốc.
  • Swedish diplomat: Nhà ngoại giao Thụy Điển.
Thành ngữ liên quan
  • "In the spirit of Dag Hammarskjöld": Thành ngữ dùng để chỉ việc hành động theo các nguyên tắc về sự trung lập, liêm chính cống hiến cho hòa bình ông đại diện.
    • The mediator acted in the spirit of Dag Hammarskjöld. (Nhà hòa giải đã hành động theo tinh thần của Dag Hammarskjöld.)
dag hammarskjold

Dag Hammarskjold worked tirelessly for global peace at the United Nations.

Noun
  1. nhà ngoại giao người Thụy Điển, người đã mở rộng sự liên hợp các quốc gia trong vấn đề gìn giữ hòa bình (1905-1961)